TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tressed

UK/tɹɛst/ US/tɹɛst/ giọng máy của trình duyệt

tressed nghĩa là tết, bím.

Nghĩa của tressed

Tính từ

  1. Tết, bím (tóc).

Họ từ của tressed

Câu hỏi thường gặp

tressed nghĩa là gì?

tressed (tính từ) nghĩa là tết, bím.

tressed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tressed: giọng Anh (UK) /tɹɛst/, giọng Mỹ (US) /tɹɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.