tribometer
giọng máy của trình duyệt
tribometer nghĩa là cái đo ma sát.
Nghĩa của tribometer
Danh từ
- Kỹ thuật Cái đo ma sát.
Dạng từ của tribometer
| Số nhiều | tribometers |
Câu hỏi thường gặp
tribometer nghĩa là gì?
tribometer (danh từ) nghĩa là cái đo ma sát.