TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triceps

UK/ˈtɹaɪ.sɛps/ US/ˈtɹaɪ.sɛps/ giọng máy của trình duyệt

triceps nghĩa là cơ ba đầu.

Nghĩa của triceps

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ ba đầu.

Dạng từ của triceps

Số nhiềutriceps

Họ từ của triceps

Câu hỏi thường gặp

triceps nghĩa là gì?

triceps (danh từ) nghĩa là cơ ba đầu.

triceps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triceps: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪ.sɛps/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪ.sɛps/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.