trichromatic
US/ˌtrɑɪ.kroʊ.ˈmæ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
trichromatic nghĩa là ba màu.
Nghĩa của trichromatic
Tính từ
- Ba màu (chụp ảnh, in).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trichromatic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
trichromatic nghĩa là gì?
trichromatic (tính từ) nghĩa là ba màu.
trichromatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trichromatic: giọng Mỹ (US) /ˌtrɑɪ.kroʊ.ˈmæ.tɪk/.