tricycle-carrier
US/ˈtrɑɪ.sə.kəl.ˈkɛr.i.ɜː/
giọng máy của trình duyệt
tricycle-carrier nghĩa là Như box-tricycle.
Nghĩa của tricycle-carrier
Danh từ
- Như box-tricycle.
Câu hỏi thường gặp
tricycle-carrier nghĩa là gì?
tricycle-carrier (danh từ) nghĩa là Như box-tricycle.
tricycle-carrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tricycle-carrier: giọng Mỹ (US) /ˈtrɑɪ.sə.kəl.ˈkɛr.i.ɜː/.