TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tricycle-carrier

US/ˈtrɑɪ.sə.kəl.ˈkɛr.i.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

tricycle-carrier nghĩa là Như box-tricycle.

Nghĩa của tricycle-carrier

Danh từ

  1. Như box-tricycle.

Câu hỏi thường gặp

tricycle-carrier nghĩa là gì?

tricycle-carrier (danh từ) nghĩa là Như box-tricycle.

tricycle-carrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tricycle-carrier: giọng Mỹ (US) /ˈtrɑɪ.sə.kəl.ˈkɛr.i.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.