TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tricyclic

US/ˌtrɑɪ.ˈsɑɪ.klɪk/ giọng máy của trình duyệt

tricyclic nghĩa là có ba vòng.

Nghĩa của tricyclic

Tính từ

  1. Hoá học Có ba vòng.

Dạng từ của tricyclic

Số nhiềutricyclics

Họ từ của tricyclic

Câu hỏi thường gặp

tricyclic nghĩa là gì?

tricyclic (tính từ) nghĩa là có ba vòng.

tricyclic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tricyclic: giọng Mỹ (US) /ˌtrɑɪ.ˈsɑɪ.klɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.