TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trident

UK/ˈtɹaɪ̯dənt/ US/ˈtɹaɪ̯dənt/ giọng máy của trình duyệt

trident nghĩa là đinh ba, ba chĩa.

Nghĩa của trident

Danh từ

  1. Đinh ba.

Dạng từ của trident

Số nhiềutridents

Họ từ của trident

Câu hỏi thường gặp

trident nghĩa là gì?

trident (danh từ) nghĩa là đinh ba, ba chĩa.

trident phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trident: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪ̯dənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪ̯dənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.