TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trigamist

giọng máy của trình duyệt

trigamist nghĩa là người ba vợ, người ba chồng.

Nghĩa của trigamist

Danh từ

  1. Người ba vợ; người ba chồng.

Dạng từ của trigamist

Số nhiềutrigamists

Câu hỏi thường gặp

trigamist nghĩa là gì?

trigamist (danh từ) nghĩa là người ba vợ, người ba chồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.