TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trigeminal

UK/tɹaɪˈd͡ʒɛm.ɪn.l̩/ US/tɹaɪˈd͡ʒɛm.ɪn.l̩/ giọng máy của trình duyệt

trigeminal nghĩa là ba cấu trúc.

Nghĩa của trigeminal

Danh từ

  1. Dây thần kinh sinh ba.
  2. Ba cấu trúc.
  3. Cấu trúc bậc ba.
  4. Dây thần kinh sọ V.

Tính từ

  1. Thuộc Dây thần kinh sinh ba.
  2. Thuộc Ba cấu trúc.
  3. Thuộc Cấu trúc bậc ba.
  4. Thuộc Dây thần kinh sọ V.

Câu hỏi thường gặp

trigeminal nghĩa là gì?

trigeminal (danh từ, tính từ) nghĩa là ba cấu trúc.

trigeminal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trigeminal: giọng Anh (UK) /tɹaɪˈd͡ʒɛm.ɪn.l̩/, giọng Mỹ (US) /tɹaɪˈd͡ʒɛm.ɪn.l̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.