trigger
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɪɡə/
US/ˈtɹɪɡɚ/
giọng máy của trình duyệt
trigger nghĩa là cò súng, nút bấm, gây ra, gây nên.
Nghĩa của trigger
Danh từ
- Cò súng.
- to pull the triggerbóp cò
- Nút bấm (máy ảnh...).
Ngoại động từ
- Thường + off Gây ra, gây nên.
Dạng từ của trigger
| Số nhiều | triggers |
| Ngôi thứ ba số ít | triggers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | triggering |
| Quá khứ phân từ | triggered |
| Quá khứ | triggered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trigger
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của trigger
Cụm từ, thành ngữ với trigger
- to be quick on the trigger — Bóp cò nhanh; Hành động nhanh; hiểu nhanh.
Câu ví dụ với trigger
- Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
trigger nghĩa là gì?
trigger (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cò súng, nút bấm, gây ra, gây nên.
trigger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trigger: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪɡɚ/.