TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trigonometrical

giọng máy của trình duyệt

trigonometrical nghĩa là Thuộc về lượng giác.

Nghĩa của trigonometrical

Tính từ

  1. Thuộc về lượng giác.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trigonometrical

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trigonometrical nghĩa là gì?

trigonometrical (tính từ) nghĩa là Thuộc về lượng giác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.