TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trimestrial

giọng máy của trình duyệt

trimestrial nghĩa là ba tháng một.

Nghĩa của trimestrial

Tính từ

  1. Ba tháng một.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trimestrial

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trimestrial nghĩa là gì?

trimestrial (tính từ) nghĩa là ba tháng một.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.