trimonthly
US/ˌtrɑɪ.ˈməntθ.li/
giọng máy của trình duyệt
trimonthly nghĩa là Xảy ra từng quý ba tháng một.
Nghĩa của trimonthly
Phó từ
- Xảy ra từng quý ba tháng một.
Dạng từ của trimonthly
| Số nhiều | trimonthlies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trimonthly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
trimonthly nghĩa là gì?
trimonthly (phó từ) nghĩa là Xảy ra từng quý ba tháng một.
trimonthly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trimonthly: giọng Mỹ (US) /ˌtrɑɪ.ˈməntθ.li/.