TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trimonthly

US/ˌtrɑɪ.ˈməntθ.li/ giọng máy của trình duyệt

trimonthly nghĩa là Xảy ra từng quý ba tháng một.

Nghĩa của trimonthly

Phó từ

  1. Xảy ra từng quý ba tháng một.

Dạng từ của trimonthly

Số nhiềutrimonthlies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trimonthly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trimonthly nghĩa là gì?

trimonthly (phó từ) nghĩa là Xảy ra từng quý ba tháng một.

trimonthly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trimonthly: giọng Mỹ (US) /ˌtrɑɪ.ˈməntθ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.