TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trisoctahedron

US/ˌtrɪ.ˌsɑːk.tə.ˈhi.drən/ giọng máy của trình duyệt

trisoctahedron nghĩa là Vật thể có 24 mặt tam giác như nhau.

Nghĩa của trisoctahedron

Động từ

  1. Vật thể có 24 mặt tam giác như nhau.

Dạng từ của trisoctahedron

Số nhiềutrisoctahedrons

Câu hỏi thường gặp

trisoctahedron nghĩa là gì?

trisoctahedron (động từ) nghĩa là Vật thể có 24 mặt tam giác như nhau.

trisoctahedron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trisoctahedron: giọng Mỹ (US) /ˌtrɪ.ˌsɑːk.tə.ˈhi.drən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.