triumph
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹaɪ̯ʌmf/
US/ˈtɹaɪ̯əmf/
giọng máy của trình duyệt
triumph nghĩa là chiến thắng lớn, thắng lợi lớn, niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi.
Nghĩa của triumph
Danh từ
- Chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn.
- Niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan.
- great was his triumph on hearing...nó rất hân hoan khi được tin
- Sử học Lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng.
Nội động từ
- Chiến thắng, giành thắng lợi lớn.
- to triumph over the enemychiến thắng kẻ thù
- Vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng).
Dạng từ của triumph
| Số nhiều | triumphs |
| Ngôi thứ ba số ít | triumphs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | triumphing |
| Quá khứ phân từ | triumphed |
| Quá khứ | triumphed |
Họ từ của triumph
Câu hỏi thường gặp
triumph nghĩa là gì?
triumph (danh từ, nội động từ) nghĩa là chiến thắng lớn, thắng lợi lớn, niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi.
triumph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của triumph: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪ̯ʌmf/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪ̯əmf/.