TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triumph

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹaɪ̯ʌmf/ US/ˈtɹaɪ̯əmf/ giọng máy của trình duyệt

triumph nghĩa là chiến thắng lớn, thắng lợi lớn, niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi.

Nghĩa của triumph

Danh từ

  1. Chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn.
  2. Niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan.
    • great was his triumph on hearing...nó rất hân hoan khi được tin
  3. Sử học Lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng.

Nội động từ

  1. Chiến thắng, giành thắng lợi lớn.
    • to triumph over the enemychiến thắng kẻ thù
  2. Vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng).

Dạng từ của triumph

Số nhiềutriumphs
Ngôi thứ ba số íttriumphs
Hiện tại phân từ (-ing)triumphing
Quá khứ phân từtriumphed
Quá khứtriumphed

Họ từ của triumph

Câu hỏi thường gặp

triumph nghĩa là gì?

triumph (danh từ, nội động từ) nghĩa là chiến thắng lớn, thắng lợi lớn, niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi.

triumph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triumph: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪ̯ʌmf/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪ̯əmf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.