TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triumphal arch

giọng máy của trình duyệt

triumphal arch nghĩa là khải hoàn môn.

Nghĩa của triumphal arch

Danh từ

  1. Khải hoàn môn.

Dạng từ của triumphal arch

Số nhiềutriumphal arches

Câu hỏi thường gặp

triumphal arch nghĩa là gì?

triumphal arch (danh từ) nghĩa là khải hoàn môn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.