TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trocar

UK/ˈtɹəʊkɑː(ɹ)/ US/ˈtɹəʊkɑː(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

trocar nghĩa là giùi chọc.

Nghĩa của trocar

Danh từ

  1. Y học Giùi chọc.

Dạng từ của trocar

Số nhiềutrocars

Câu hỏi thường gặp

trocar nghĩa là gì?

trocar (danh từ) nghĩa là giùi chọc.

trocar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trocar: giọng Anh (UK) /ˈtɹəʊkɑː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹəʊkɑː(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.