TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trochaic

UK/tɹoʊˈkeɪ.ɪk/ US/tɹəˈkeɪ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

trochaic nghĩa là thơ corê.

Nghĩa của trochaic

Tính từ

  1. Thơ ca (thuộc) thơ corê.

Danh từ

  1. Thơ corê.

Dạng từ của trochaic

Số nhiềutrochaics

Câu hỏi thường gặp

trochaic nghĩa là gì?

trochaic (tính từ, danh từ) nghĩa là thơ corê.

trochaic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trochaic: giọng Anh (UK) /tɹoʊˈkeɪ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /tɹəˈkeɪ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.