trochaic
UK/tɹoʊˈkeɪ.ɪk/
US/tɹəˈkeɪ.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
trochaic nghĩa là thơ corê.
Nghĩa của trochaic
Tính từ
- Thơ ca (thuộc) thơ corê.
Danh từ
- Thơ corê.
Dạng từ của trochaic
| Số nhiều | trochaics |
Câu hỏi thường gặp
trochaic nghĩa là gì?
trochaic (tính từ, danh từ) nghĩa là thơ corê.
trochaic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trochaic: giọng Anh (UK) /tɹoʊˈkeɪ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /tɹəˈkeɪ.ɪk/.