TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trochal

giọng máy của trình duyệt

trochal nghĩa là hình bánh xe.

Nghĩa của trochal

Tính từ

  1. Động vật học Hình bánh xe.

Dạng từ của trochal

So sánh hơnmore trochal
So sánh nhấtmost trochal

Câu hỏi thường gặp

trochal nghĩa là gì?

trochal (tính từ) nghĩa là hình bánh xe.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.