TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trona

US/ˈtroʊ.nə/ giọng máy của trình duyệt

trona nghĩa là Trona.

Nghĩa của trona

Danh từ

  1. Khoáng vật học Trona.

Câu hỏi thường gặp

trona nghĩa là gì?

trona (danh từ) nghĩa là Trona.

trona phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trona: giọng Mỹ (US) /ˈtroʊ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.