trone
UK/tɹəʊn/ giọng máy của trình duyệt
US/tɹəʊn/ giọng máy của trình duyệt
trone nghĩa là Xem tron.
Nghĩa của trone
Danh từ
- Xcôtlân Xem tron
Dạng từ của trone
| Số nhiều | trones |
Câu hỏi thường gặp
trone nghĩa là gì?
trone (danh từ) nghĩa là Xem tron.
trone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trone: giọng Anh (UK) /tɹəʊn/, giọng Mỹ (US) /tɹəʊn/.