TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trophy

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹə.fi/ US/tɹə.fi/ giọng máy của trình duyệt

trophy nghĩa là dinh dưỡng, tăng trưởng, phát triển.

Nghĩa của trophy

Danh từ

  1. Vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Đồ trần thiết ở tường.
  3. Thể dục, thể thao Giải thưởng, cúp.
    • tennis trophiesnhững giải thưởng quần vợt

Hậu tố

  1. Dinh dưỡng.
  2. Tăng trưởng, phát triển.

Dạng từ của trophy

Số nhiềutrophies
Ngôi thứ ba số íttrophies
Hiện tại phân từ (-ing)trophying
Quá khứ phân từtrophied
Quá khứtrophied

Họ từ của trophy

Cụm từ, thành ngữ với trophy

  • trophy wife — Người vợ, thường trẻ trung và hấp dẫn, được coi như vật tượng trưng cho địa vị của người chồng (thông thường) già và giàu có.

Câu hỏi thường gặp

trophy nghĩa là gì?

trophy (danh từ, hậu tố) nghĩa là dinh dưỡng, tăng trưởng, phát triển.

trophy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trophy: giọng Anh (UK) /tɹə.fi/, giọng Mỹ (US) /tɹə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.