trophy
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹə.fi/
US/tɹə.fi/
giọng máy của trình duyệt
trophy nghĩa là dinh dưỡng, tăng trưởng, phát triển.
Nghĩa của trophy
Danh từ
- Vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Đồ trần thiết ở tường.
- Thể dục, thể thao Giải thưởng, cúp.
- tennis trophiesnhững giải thưởng quần vợt
Hậu tố
- Dinh dưỡng.
- Tăng trưởng, phát triển.
Dạng từ của trophy
| Số nhiều | trophies |
| Ngôi thứ ba số ít | trophies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trophying |
| Quá khứ phân từ | trophied |
| Quá khứ | trophied |
Họ từ của trophy
Cụm từ, thành ngữ với trophy
- trophy wife — Người vợ, thường trẻ trung và hấp dẫn, được coi như vật tượng trưng cho địa vị của người chồng (thông thường) già và giàu có.
Câu hỏi thường gặp
trophy nghĩa là gì?
trophy (danh từ, hậu tố) nghĩa là dinh dưỡng, tăng trưởng, phát triển.
trophy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trophy: giọng Anh (UK) /tɹə.fi/, giọng Mỹ (US) /tɹə.fi/.