TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tropical

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɒp.ɪ.kəl/ US/ˈtɹɑ.pɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

tropical nghĩa là nhiệt đới, vùng nhiệt đới.

Nghĩa của tropical

Tính từ

  1. Thuộc Nhiệt đới.
    • Tropical cyclonexoáy thuận nhiệt đới, bão nhiệt đới

Dạng từ của tropical

So sánh hơnmore tropical
So sánh nhấtmost tropical
Số nhiềutropicals

Họ từ của tropical

Cụm từ, thành ngữ với tropical

  • tropical cyclone — Xoáy thuận nhiệt đới.
  • tropical rainforest — Rừng mưa nhiệt đới.

Câu hỏi thường gặp

tropical nghĩa là gì?

tropical (tính từ) nghĩa là nhiệt đới, vùng nhiệt đới.

tropical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tropical: giọng Anh (UK) /ˈtɹɒp.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɑ.pɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.