tropical
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɒp.ɪ.kəl/
US/ˈtɹɑ.pɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
tropical nghĩa là nhiệt đới, vùng nhiệt đới.
Nghĩa của tropical
Tính từ
- Thuộc Nhiệt đới.
- Tropical cyclonexoáy thuận nhiệt đới, bão nhiệt đới
Dạng từ của tropical
| So sánh hơn | more tropical |
| So sánh nhất | most tropical |
| Số nhiều | tropicals |
Họ từ của tropical
Cụm từ, thành ngữ với tropical
- tropical cyclone — Xoáy thuận nhiệt đới.
- tropical rainforest — Rừng mưa nhiệt đới.
Câu hỏi thường gặp
tropical nghĩa là gì?
tropical (tính từ) nghĩa là nhiệt đới, vùng nhiệt đới.
tropical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tropical: giọng Anh (UK) /ˈtɹɒp.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɑ.pɪ.kəl/.