TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trove

UK/tɹəʊv/ US/tɹoʊv/ giọng máy của trình duyệt

trove nghĩa là báu vật ẩn giấu.

Nghĩa của trove

Danh từ

  1. Báu vật ẩn giấu.

Dạng từ của trove

Số nhiềutroves

Câu hỏi thường gặp

trove nghĩa là gì?

trove (danh từ) nghĩa là báu vật ẩn giấu.

trove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trove: giọng Anh (UK) /tɹəʊv/, giọng Mỹ (US) /tɹoʊv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.