trover
UK/ˈtɹəʊvə/
giọng máy của trình duyệt
trover nghĩa là Sự kiện đòi trả lại tài sản bị người khác chiếm đoạt bất hợp pháp.
Nghĩa của trover
Danh từ
- Pháp lý Sự kiện đòi trả lại tài sản bị người khác chiếm đoạt bất hợp pháp.
Dạng từ của trover
| Số nhiều | trovers |
Câu hỏi thường gặp
trover nghĩa là gì?
trover (danh từ) nghĩa là Sự kiện đòi trả lại tài sản bị người khác chiếm đoạt bất hợp pháp.
trover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trover: giọng Anh (UK) /ˈtɹəʊvə/.