TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

truanting

US/ˈtruː.ən.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

truanting nghĩa là sự trốn học.

Nghĩa của truanting

Danh từ

  1. Sự trốn học.

Dạng từ của truanting

Số nhiềutruantings

Câu hỏi thường gặp

truanting nghĩa là gì?

truanting (danh từ) nghĩa là sự trốn học.

truanting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truanting: giọng Mỹ (US) /ˈtruː.ən.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.