truanting
US/ˈtruː.ən.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
truanting nghĩa là sự trốn học.
Nghĩa của truanting
Danh từ
- Sự trốn học.
Dạng từ của truanting
| Số nhiều | truantings |
Câu hỏi thường gặp
truanting nghĩa là gì?
truanting (danh từ) nghĩa là sự trốn học.
truanting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truanting: giọng Mỹ (US) /ˈtruː.ən.tiɳ/.