truce
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹuːs/
US/tɹus/
giọng máy của trình duyệt
truce nghĩa là sự ngừng bắn, sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, đình chiến.
Nghĩa của truce
Danh từ
- Sự ngừng bắn.
- to ask for a truceyêu cầu ngừng bắn
- truce breakerngười vi phạm lệnh ngừng bắn
- Nghĩa bóng Sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình.
- let there be a truce to thathãy ngừng việc đó một thời gian
- truce to jesting!thôi không đùa nữa!
Dạng từ của truce
| Số nhiều | truces |
| Ngôi thứ ba số ít | truces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trucing |
| Quá khứ phân từ | truced |
| Quá khứ | truced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truce
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
truce nghĩa là gì?
truce (danh từ) nghĩa là sự ngừng bắn, sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, đình chiến.
truce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truce: giọng Anh (UK) /tɹuːs/, giọng Mỹ (US) /tɹus/.