TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

truce

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹuːs/ US/tɹus/ giọng máy của trình duyệt

truce nghĩa là sự ngừng bắn, sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, đình chiến.

Nghĩa của truce

Danh từ

  1. Sự ngừng bắn.
    • to ask for a truceyêu cầu ngừng bắn
    • truce breakerngười vi phạm lệnh ngừng bắn
  2. Nghĩa bóng Sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình.
    • let there be a truce to thathãy ngừng việc đó một thời gian
    • truce to jesting!thôi không đùa nữa!

Dạng từ của truce

Số nhiềutruces
Ngôi thứ ba số íttruces
Hiện tại phân từ (-ing)trucing
Quá khứ phân từtruced
Quá khứtruced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truce

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

truce nghĩa là gì?

truce (danh từ) nghĩa là sự ngừng bắn, sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, đình chiến.

truce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truce: giọng Anh (UK) /tɹuːs/, giọng Mỹ (US) /tɹus/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.