TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trucial States

giọng máy của trình duyệt

Trucial States nghĩa là các quốc gia trucial.

Nghĩa của Trucial States

Danh từ riêng

  1. Các quốc gia Trucial.

Câu hỏi thường gặp

Trucial States nghĩa là gì?

Trucial States (danh từ riêng) nghĩa là các quốc gia trucial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.