TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

true-love

US/ˈtruː.ˈləv/ giọng máy của trình duyệt

true-love nghĩa là người yêu.

Nghĩa của true-love

Danh từ

  1. Người yêu.
  2. Nơ thắt hình con số 8 ((cũng) true-love knot, true-lover's knot).

Dạng từ của true-love

Số nhiềutrue loves

Câu hỏi thường gặp

true-love nghĩa là gì?

true-love (danh từ) nghĩa là người yêu.

true-love phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của true-love: giọng Mỹ (US) /ˈtruː.ˈləv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.