trysail
US/ˈtrɑɪ.ˌseɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
trysail nghĩa là thuyền buồm dọc.
Nghĩa của trysail
Danh từ
- Thuyền buồm dọc.
Dạng từ của trysail
| Số nhiều | trysails |
Câu hỏi thường gặp
trysail nghĩa là gì?
trysail (danh từ) nghĩa là thuyền buồm dọc.
trysail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trysail: giọng Mỹ (US) /ˈtrɑɪ.ˌseɪɫ/.