TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trysail

US/ˈtrɑɪ.ˌseɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

trysail nghĩa là thuyền buồm dọc.

Nghĩa của trysail

Danh từ

  1. Thuyền buồm dọc.

Dạng từ của trysail

Số nhiềutrysails

Câu hỏi thường gặp

trysail nghĩa là gì?

trysail (danh từ) nghĩa là thuyền buồm dọc.

trysail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trysail: giọng Mỹ (US) /ˈtrɑɪ.ˌseɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.