TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tsarist

UK/ˈ(t)sɑːɹɪst/ US/ˈ(t)sɑːɹɪst/ giọng máy của trình duyệt

tsarist nghĩa là chế độ nga hoàng.

Nghĩa của tsarist

Danh từ

  1. Người ủng hộ chế độ Nga hoàng.

Tính từ

  1. Thuộc Chế độ Nga hoàng.

Dạng từ của tsarist

Số nhiềutsarists

Câu hỏi thường gặp

tsarist nghĩa là gì?

tsarist (danh từ, tính từ) nghĩa là chế độ nga hoàng.

tsarist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tsarist: giọng Anh (UK) /ˈ(t)sɑːɹɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈ(t)sɑːɹɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.