TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tudigong

UK/tuːdiˈɡʊŋ/ US/tuːdiˈɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Tudigong nghĩa là thổ địa công, thần đất đai.

Nghĩa của Tudigong

Danh từ riêng

  1. Thổ Địa Công (tức Thổ Công), thần đất đai, theo quan niệm mê tín.

Câu hỏi thường gặp

Tudigong nghĩa là gì?

Tudigong (danh từ riêng) nghĩa là thổ địa công, thần đất đai.

Tudigong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Tudigong: giọng Anh (UK) /tuːdiˈɡʊŋ/, giọng Mỹ (US) /tuːdiˈɡʊŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.