TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tue

UK/ˈtuə(h)/ US/ˈtuə(h)/ giọng máy của trình duyệt

tue nghĩa là thứ ba, t3.

Nghĩa của tue

Viết tắt

  1. Thứ ba (tuesday).

Danh từ

  1. T3.

Dạng từ của tue

Số nhiềuTues

Câu hỏi thường gặp

tue nghĩa là gì?

tue (viết tắt, danh từ) nghĩa là thứ ba, t3.

tue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tue: giọng Anh (UK) /ˈtuə(h)/, giọng Mỹ (US) /ˈtuə(h)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.