TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tues

giọng máy của trình duyệt

tues nghĩa là thứ ba.

Nghĩa của tues

Viết tắt

  1. Thứ Ba (Tuesday).
    • Tues 9 Marchngày thứ Ba mồng chín tháng ba
  2. Viết tắt.
  3. Thứ Ba (Tuesday).
    • Tues 9 Marchngày thứ Ba mồng chín tháng ba

Câu hỏi thường gặp

tues nghĩa là gì?

tues (viết tắt) nghĩa là thứ ba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.