TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tuition fees

giọng máy của trình duyệt

tuition fees nghĩa là học phí.

Nghĩa của tuition fees

Danh từ

  1. Học phí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuition fees

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tuition fees nghĩa là gì?

tuition fees (danh từ) nghĩa là học phí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.