TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tumefactive

giọng máy của trình duyệt

tumefactive nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của tumefactive

Tính từ

  1. Cách viết khác: tumefaciant.

Dạng từ của tumefactive

So sánh hơnmore tumefactive
So sánh nhấtmost tumefactive

Câu hỏi thường gặp

tumefactive nghĩa là gì?

tumefactive (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.