tun
UK/tʌn/
giọng máy của trình duyệt
tun nghĩa là thùng ton nô, thùng ủ men, bỏ vào thùng, đóng vào thùng.
Nghĩa của tun
Danh từ
- Thùng ton nô.
- Thùng ủ men (chế rượu bia).
- Ton-nô (đơn vị đo lường bằng 252 galông).
Ngoại động từ
- Bỏ vào thùng, đóng vào thùng.
- to tun wineđóng rượu vào thùng
Dạng từ của tun
| Số nhiều | tuns |
| Ngôi thứ ba số ít | tuns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tunning |
| Quá khứ phân từ | tunned |
| Quá khứ | tunned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tun
Đồng nghĩa
Họ từ của tun
Câu hỏi thường gặp
tun nghĩa là gì?
tun (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thùng ton nô, thùng ủ men, bỏ vào thùng, đóng vào thùng.
tun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tun: giọng Anh (UK) /tʌn/.