TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tuna-fish

US/ˈtuː.nə.ˈfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

tuna-fish nghĩa là thịt cá ngừ califoni.

Nghĩa của tuna-fish

Danh từ

  1. Thịt cá ngừ Califoni.

Dạng từ của tuna-fish

Số nhiềutuna fishes

Câu hỏi thường gặp

tuna-fish nghĩa là gì?

tuna-fish (danh từ) nghĩa là thịt cá ngừ califoni.

tuna-fish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuna-fish: giọng Mỹ (US) /ˈtuː.nə.ˈfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.