turfite
giọng máy của trình duyệt
turfite nghĩa là (như) turfman.
Nghĩa của turfite
Danh từ
- Thông tục (như) turfman.
Dạng từ của turfite
| Số nhiều | turfites |
Câu hỏi thường gặp
turfite nghĩa là gì?
turfite (danh từ) nghĩa là (như) turfman.