TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tutankhamun

UK/ˌtuːtənˈkɑːmən/ giọng máy của trình duyệt US/ˌtu.tɑŋˈkɑ.mən/ giọng máy của trình duyệt

Tutankhamun nghĩa là tutankhamun.

Nghĩa của Tutankhamun

Danh từ riêng

  1. Tutankhamun.

Câu hỏi thường gặp

Tutankhamun nghĩa là gì?

Tutankhamun (danh từ riêng) nghĩa là tutankhamun.

Tutankhamun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Tutankhamun: giọng Anh (UK) /ˌtuːtənˈkɑːmən/, giọng Mỹ (US) /ˌtu.tɑŋˈkɑ.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.