TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tweeny

UK/ˈtwiːni/ US/ˈtwiːni/ giọng máy của trình duyệt

tweeny nghĩa là cô sen, người hầu gái.

Nghĩa của tweeny

Danh từ

  1. Thông tục Cô sen, người hầu gái (vừa giúp nấu ăn, vừa làm việc vặt trong nhà).

Dạng từ của tweeny

Số nhiềutweenies
So sánh hơntweenier
So sánh nhấttweeniest

Câu hỏi thường gặp

tweeny nghĩa là gì?

tweeny (danh từ) nghĩa là cô sen, người hầu gái.

tweeny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tweeny: giọng Anh (UK) /ˈtwiːni/, giọng Mỹ (US) /ˈtwiːni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.