tweeny
UK/ˈtwiːni/
US/ˈtwiːni/
giọng máy của trình duyệt
tweeny nghĩa là cô sen, người hầu gái.
Nghĩa của tweeny
Danh từ
- Thông tục Cô sen, người hầu gái (vừa giúp nấu ăn, vừa làm việc vặt trong nhà).
Dạng từ của tweeny
| Số nhiều | tweenies |
| So sánh hơn | tweenier |
| So sánh nhất | tweeniest |
Câu hỏi thường gặp
tweeny nghĩa là gì?
tweeny (danh từ) nghĩa là cô sen, người hầu gái.
tweeny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tweeny: giọng Anh (UK) /ˈtwiːni/, giọng Mỹ (US) /ˈtwiːni/.