TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twenty-first

US giọng người thật

twenty-first nghĩa là thứ hai mươi mốt.

Nghĩa của twenty-first

Tính từ

  1. Thứ hai mươi mốt.

Dạng từ của twenty-first

Số nhiềutwenty-firsts

Câu hỏi thường gặp

twenty-first nghĩa là gì?

twenty-first (tính từ) nghĩa là thứ hai mươi mốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.