TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twibill

UK/ˈtwaɪbɪl/ US/ˈtwaɪbɪl/ giọng máy của trình duyệt

twibill nghĩa là Rìu chiến đấu có hai lưỡi ở một đầu cán.

Nghĩa của twibill

Danh từ

  1. Rìu chiến đấu có hai lưỡi ở một đầu cán.

Dạng từ của twibill

Số nhiềutwibills

Câu hỏi thường gặp

twibill nghĩa là gì?

twibill (danh từ) nghĩa là Rìu chiến đấu có hai lưỡi ở một đầu cán.

twibill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twibill: giọng Anh (UK) /ˈtwaɪbɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈtwaɪbɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.