twice
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/twaɪs/
US/twaɪs/
giọng máy của trình duyệt
twice nghĩa là hai lần, gấp hai.
Nghĩa của twice
Phó từ
- Hai lần.
- twice two is fourhai lần hai là bốn
- I have read this book twicetôi đã đọc quyển sách này hai lần
- Gấp hai.
- I want twice as much (many)tôi cần gấp hai thế này
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với twice
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của twice
Cụm từ, thành ngữ với twice
- to think twice about doing something — Suy nghĩ chín chắn khi làm gì.
- not to think twice about — Không nghĩ nhiều về, không để tâm lắm đến, quên ngay.
- twice as much — Bằng hai (ba...) chừng nầy, gấp hai (ba...) thế.
Câu ví dụ với twice
- Yes! I won twice in a row! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
- He feeds his dog twice a day. Anh ấy cho chó ăn hai lần một ngày.
- She feeds her dog twice a day. Cô ấy cho chó ăn hai lần một ngày.
- My room is twice as big as his. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.
- Tom checks his blood pressure twice a day. Tom kiểm tra huyết áp hai lần một ngày.
- His nose has been broken twice. Mũi của anh ấy đã bị gãy hai lần.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
twice nghĩa là gì?
twice (phó từ) nghĩa là hai lần, gấp hai.
twice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của twice: giọng Anh (UK) /twaɪs/, giọng Mỹ (US) /twaɪs/.