TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twice-told

giọng máy của trình duyệt

twice-told nghĩa là Ai cũng biết vì lặp lại nhiều lần.

Nghĩa của twice-told

Tính từ

  1. Ai cũng biết vì lặp lại nhiều lần.
    • a twice-told talemột câu chuyện đã kể nhiều lần

Cụm từ, thành ngữ với twice-told

  • twice-told tale — Chuyện cũ rích.

Câu hỏi thường gặp

twice-told nghĩa là gì?

twice-told (tính từ) nghĩa là Ai cũng biết vì lặp lại nhiều lần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.