TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twiddle

UK/ˈtwɪdəl/ US/ˈtwɪdəl/ giọng máy của trình duyệt

twiddle nghĩa là sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ, xoay xoay, vặn vặn.

Nghĩa của twiddle

Danh từ

  1. Sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ.

Động từ

  1. Xoay xoay, vặn vặn, nghịch.
    • to twiddle with one's watch-chainnghịch cái dây đồng hồ

Dạng từ của twiddle

Ngôi thứ ba số íttwiddles
Hiện tại phân từ (-ing)twiddling
Quá khứ phân từtwiddled
Quá khứtwiddled
Số nhiềutwiddles

Họ từ của twiddle

Cụm từ, thành ngữ với twiddle

  • to twiddle one's thumbs — Nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái; Ngồi rồi, không làm gì.

Câu hỏi thường gặp

twiddle nghĩa là gì?

twiddle (danh từ, động từ) nghĩa là sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ, xoay xoay, vặn vặn.

twiddle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twiddle: giọng Anh (UK) /ˈtwɪdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtwɪdəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.