twiddle
UK/ˈtwɪdəl/
US/ˈtwɪdəl/
giọng máy của trình duyệt
twiddle nghĩa là sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ, xoay xoay, vặn vặn.
Nghĩa của twiddle
Danh từ
- Sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ.
Động từ
- Xoay xoay, vặn vặn, nghịch.
- to twiddle with one's watch-chainnghịch cái dây đồng hồ
Dạng từ của twiddle
| Ngôi thứ ba số ít | twiddles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | twiddling |
| Quá khứ phân từ | twiddled |
| Quá khứ | twiddled |
| Số nhiều | twiddles |
Họ từ của twiddle
Cụm từ, thành ngữ với twiddle
- to twiddle one's thumbs — Nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái; Ngồi rồi, không làm gì.
Câu hỏi thường gặp
twiddle nghĩa là gì?
twiddle (danh từ, động từ) nghĩa là sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ, xoay xoay, vặn vặn.
twiddle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của twiddle: giọng Anh (UK) /ˈtwɪdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtwɪdəl/.