TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twin crystal

giọng máy của trình duyệt

twin crystal nghĩa là song tinh.

Nghĩa của twin crystal

Danh từ

  1. Song tinh.

Dạng từ của twin crystal

Số nhiềutwin crystals

Câu hỏi thường gặp

twin crystal nghĩa là gì?

twin crystal (danh từ) nghĩa là song tinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.