TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twin-flower

US/ˈtwɪn.ˈflɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

twin-flower nghĩa là hoa sinh đôi.

Nghĩa của twin-flower

Danh từ

  1. Thực vật học Hoa sinh đôi.

Câu hỏi thường gặp

twin-flower nghĩa là gì?

twin-flower (danh từ) nghĩa là hoa sinh đôi.

twin-flower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twin-flower: giọng Mỹ (US) /ˈtwɪn.ˈflɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.