twin-fruited
US/ˈtwɪn.ˈfruː.təd/
giọng máy của trình duyệt
twin-fruited nghĩa là quả sinh đôi.
Nghĩa của twin-fruited
Danh từ
- Thực vật học Quả sinh đôi.
Câu hỏi thường gặp
twin-fruited nghĩa là gì?
twin-fruited (danh từ) nghĩa là quả sinh đôi.
twin-fruited phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của twin-fruited: giọng Mỹ (US) /ˈtwɪn.ˈfruː.təd/.