TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twin-fruited

US/ˈtwɪn.ˈfruː.təd/ giọng máy của trình duyệt

twin-fruited nghĩa là quả sinh đôi.

Nghĩa của twin-fruited

Danh từ

  1. Thực vật học Quả sinh đôi.

Câu hỏi thường gặp

twin-fruited nghĩa là gì?

twin-fruited (danh từ) nghĩa là quả sinh đôi.

twin-fruited phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twin-fruited: giọng Mỹ (US) /ˈtwɪn.ˈfruː.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.