twinborn
US/ˈtwɪn.ˈbɔrn/
giọng máy của trình duyệt
twinborn nghĩa là sinh đôi.
Nghĩa của twinborn
Tính từ
- Sinh đôi.
- twinborn childrennhững đứa trẻ sinh đôi
Câu hỏi thường gặp
twinborn nghĩa là gì?
twinborn (tính từ) nghĩa là sinh đôi.
twinborn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của twinborn: giọng Mỹ (US) /ˈtwɪn.ˈbɔrn/.