TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twinborn

US/ˈtwɪn.ˈbɔrn/ giọng máy của trình duyệt

twinborn nghĩa là sinh đôi.

Nghĩa của twinborn

Tính từ

  1. Sinh đôi.
    • twinborn childrennhững đứa trẻ sinh đôi

Câu hỏi thường gặp

twinborn nghĩa là gì?

twinborn (tính từ) nghĩa là sinh đôi.

twinborn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twinborn: giọng Mỹ (US) /ˈtwɪn.ˈbɔrn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.